tai chuột
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây thân thảo nhỏ, có hoa màu xanh lam hoặc hồng nhạt: "tai chuột" là tên gọi thông thường của một số loài thực vật thuộc chi Myosotis, thường mọc hoang ở vùng ôn đới. Đặc điểm nhận dạng là lá hình trái xoan hoặc thuôn dài, hoa nhỏ mọc thành chùm, có màu sắc dịu nhẹ.
- Bộ phận của chuột: "tai chuột" cũng có thể chỉ phần tai của con chuột, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, nghĩa này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây):
- Hoa tai chuột thường nở vào mùa xuân, tạo nên thảm xanh mướt. (Cây tai chuột nở hoa vào mùa xuân, phủ kín mặt đất.)
- Trong vườn nhà bà tôi có một khóm tai chuột rất đẹp. (Trong vườn nhà bà tôi có một bụi cây tai chuột rất đẹp.)
Danh từ (bộ phận chuột):
- Tai chuột rất nhạy cảm với âm thanh. (Phần tai của con chuột có khả năng nghe rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cây tai chuột": cụm từ nhấn mạnh đây là loài thực vật.
- Cây tai chuột thường được trồng làm cảnh vì hoa đẹp. (Loài cây tai chuột thường được trồng trang trí vì hoa của nó rất đẹp.)
"hoa tai chuột": cụm từ chỉ hoa của loài cây này.
- Hoa tai chuột có màu xanh lam rất đặc trưng. (Hoa của cây tai chuột có màu xanh lam rất riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tai chuột (danh từ): là từ ghép cố định, không có biến thể phổ biến.
Tai (danh từ): bộ phận cơ thể dùng để nghe, hoặc phần nhô ra của vật gì đó.
- Tai người có thể nghe được nhiều âm thanh. (Bộ phận tai của con người có khả năng nghe nhiều âm thanh.)
Chuột (danh từ): động vật gặm nhấm nhỏ, hoặc bộ phận của máy tính.
- Chuột máy tính giúp điều khiển con trỏ. (Thiết bị chuột máy tính hỗ trợ điều khiển con trỏ trên màn hình.)
Từ đồng nghĩa
- Myosotis: tên khoa học của chi thực vật chứa loài tai chuột.
- Cây lưu ly: tên gọi khác của một số loài trong chi , thường dùng trong văn học hoặc thơ ca.
Thành ngữ liên quan
- "Tai chuột, mắt dơi": (thành ngữ) chỉ người có khả năng nhìn xa, nghe tinh tường, hoặc ám chỉ sự nhạy bén đặc biệt.
- Anh ấy có tai chuột mắt dơi, biết hết mọi chuyện trong làng. (Anh ấy rất tinh tường, biết hết mọi tin tức trong làng.)