tai chuột

tai chuột

Một bông hoa tai chuột nhỏ màu xanh nở trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thân thảo nhỏ, hoa màu xanh lam hoặc hồng nhạt: "tai chuột" tên gọi thông thường của một số loài thực vật thuộc chi Myosotis, thường mọc hoangvùng ôn đới. Đặc điểm nhận dạng hình trái xoan hoặc thuôn dài, hoa nhỏ mọc thành chùm, màu sắc dịu nhẹ.
    • Bộ phận của chuột: "tai chuột" cũng có thể chỉ phần tai của con chuột, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, nghĩa này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây):

    • Hoa tai chuột thường nở vào mùa xuân, tạo nên thảm xanh mướt. (Cây tai chuột nở hoa vào mùa xuân, phủ kín mặt đất.)
    • Trong vườn nhà tôi một khóm tai chuột rất đẹp. (Trong vườn nhà tôi một bụi cây tai chuột rất đẹp.)
  • Danh từ (bộ phận chuột):

    • Tai chuột rất nhạy cảm với âm thanh. (Phần tai của con chuột khả năng nghe rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây tai chuột": cụm từ nhấn mạnh đây loài thực vật.

    • Cây tai chuột thường được trồng làm cảnh hoa đẹp. (Loài cây tai chuột thường được trồng trang trí hoa của rất đẹp.)
  • "hoa tai chuột": cụm từ chỉ hoa của loài cây này.

    • Hoa tai chuột màu xanh lam rất đặc trưng. (Hoa của cây tai chuột màu xanh lam rất riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tai chuột (danh từ): từ ghép cố định, không biến thể phổ biến.
  • Tai (danh từ): bộ phận cơ thể dùng để nghe, hoặc phần nhô ra của vật đó.

    • Tai người có thể nghe được nhiều âm thanh. (Bộ phận tai của con người khả năng nghe nhiều âm thanh.)
  • Chuột (danh từ): động vật gặm nhấm nhỏ, hoặc bộ phận của máy tính.

    • Chuột máy tính giúp điều khiển con trỏ. (Thiết bị chuột máy tính hỗ trợ điều khiển con trỏ trên màn hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Myosotis: tên khoa học của chi thực vật chứa loài tai chuột.
  • Cây lưu ly: tên gọi khác của một số loài trong chi , thường dùng trong văn học hoặc thơ ca.
Thành ngữ liên quan
  • "Tai chuột, mắt dơi": (thành ngữ) chỉ người khả năng nhìn xa, nghe tinh tường, hoặc ám chỉ sự nhạy bén đặc biệt.
    • Anh ấy tai chuột mắt dơi, biết hết mọi chuyện trong làng. (Anh ấy rất tinh tường, biết hết mọi tin tức trong làng.)